Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Piltdown hoax


noun
a supposedly primitive man later proven to be a hoax
Syn:
Piltdown man
Hypernyms:
primitive, primitive person


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.